| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
ND-00.06
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 6 năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 2 |
ND-00.07
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 7 năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 3 |
ND-00.08
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 8năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 4 |
ND-00.09
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 9 năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 5 |
ND-00.10
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 10 năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 6 |
ND-00.11
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 11+12+13 năm 2013 | GD | H | 2013 | 12000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 7 |
ND-00.12
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 15 năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 8 |
ND-00.13
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 16 năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 9 |
ND-00.14
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 17 năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
| 10 |
ND-00.15
| Bộ GD&ĐT | Nhi đồng số 19 năm 2013 | GD | H | 2013 | 4000 | Thanh lý | | 14/BBXK |
|